dừng lại

dừng lại

Xe buýt dừng lại ở trạm tiếp theo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngừng một hành động, chuyển động hoặc trạng thái đang diễn ra: "dừng lại" chỉ việc chấm dứt hoặc tạm ngưng một hoạt động, sự di chuyển, hoặc một quá trình nào đó.
    • Đứng yên tại một vị trí: "dừng lại" cũng có thể diễn tả việc một đối tượng không còn tiếp tục di chuyển nữa nguyên một chỗ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Xe buýt sẽ dừng lạitrạm tiếp theo. (Hành động ngừng di chuyển của phương tiện.)
    • ấy dừng lại giữa câu nói quá xúc động. (Hành động ngừng nói đột ngột.)
    • Anh ấy đã dừng lại để hỏi đường. (Hành động tạm ngưng việc đi để thực hiện việc khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dừng lại đây": thường dùng để đề nghị hoặc quyết định chấm dứt một việc đó ngay tại thời điểm hiện tại.
    • Cuộc tranh luận đã kéo dài quá lâu, chúng ta nên dừng lại đây.
  • "không thể dừng lại được": diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã trở nên khó kiểm soát hoặc ngừng lại.
    • Tiếng cười của bọn trẻ không thể dừng lại được sau trò đùa ấy.
Biến thể từ gần giống
  • Dừng (động từ): có nghĩa tương tự, thường ngắn gọn hơn.
    • Xin hãy dừng máy!
  • Ngừng lại (động từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh việc chấm dứt.
    • Mưa đã ngừng lại.
  • Đỗ lại (động từ): thường dùng cho phương tiện giao thông dừng hẳnmột điểm.
    • Xe taxi đỗ lại trước cổng.
Từ đồng nghĩa
  • Ngừng: chấm dứt, không tiếp tục.
  • Tạm dừng: ngừng lại trong một khoảng thời gian ngắn, có thể sẽ tiếp tục.
  • Đình chỉ: ngừng lại một cách chính thức, thường do mệnh lệnh hoặc quyết định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến. Các cụm từ dưới đây sự kết hợp tự nhiên của động từ "dừng lại"). - Dừng lại hẳn: ngừng hoàn toàn, không ý định tiếp tục. - Sau vụ tai nạn, anh ấy đã dừng lại hẳn việc lái xe mô tô. - Dừng lại giữa chừng: ngừng lại khi công việc chưa hoàn thành. - Đừng dừng lại giữa chừng, hãy cố gắng hoàn thành .

Thành ngữ liên quan
  • Dừng chân: nghỉ ngơi, tạm nghỉ trong một chuyến đi.
    • Trên đường về quê, gia đình tôi dừng chânmột quán nước ven đường.
  • Dừng tay: ngừng không làm việc đó nữa (thường việc đang gây hại hoặc tranh chấp).
    • Hai bên đánh nhau, may người can ngăn nên đã dừng tay.